辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chạm trán" (1件)

chạm trán
日本語 フ遭遇する、対決する
マイ単語
Đây là lần đầu tiên hai đội chạm trán nhau ở giải đấu này.
このトーナメントで両チームが対決するのは初めてです。

swap_horiz 類語検索結果 "chạm trán" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chạm trán" (1件)

Đây là lần đầu tiên hai đội chạm trán nhau ở giải đấu này.
このトーナメントで両チームが対決するのは初めてです。